忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
ký kết
ký kết
签署
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ký: sắc(高升) · kết: sắc(高升)
?
释义
正式签署(协议、合同等)
常用搭配
ký kết hợp đồng
签署合同
ký kết thỏa thuận
签署协议
例句
Hai bên đã ký kết hợp đồng.
双方已经签署了合同。
Chúng tôi sẽ ký kết thỏa thuận vào ngày mai.
我们明天将签署协议。
出现在这些词条的例句中
hai bên
双方
giấy chứng nhận kết hôn
结婚证
đăng ký
登记
song phương
双边
thiết lập quan hệ ngoại giao
建交
媒体与发布
độc quyền
独家
uy tín
信誉
thị trường
行情
tiền của
钱财
cao su
橡胶
co giãn
伸缩
常见问题
签署用越南语怎么说?
「签署」的越南语是 ký kết。
ký kết 是什么意思?
ký kết 在越南语中意思是「签署」,词性为动词。正式签署(协议、合同等)。
ký kết 怎么读?
ký kết 有 2 个音节:ký: sắc(高升) · kết: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ký kết 常用吗?
ký kết 在越南语最常用的 8000 个词之内。
ký kết 怎么造句?
例如:Hai bên đã ký kết hợp đồng.(双方已经签署了合同。);Chúng tôi sẽ ký kết thỏa thuận vào ngày mai.(我们明天将签署协议。)。
想真正记住「ký kết」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store