忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
không thèm
không thèm
不屑
副词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— không: ngang(平调) · thèm: huyền(低降)
?
释义
不屑于,根本不愿意
常用搭配
không thèm để ý
不屑理会
không thèm nói chuyện
不屑说话
例句
Tôi không thèm trả lời anh ta.
我根本不屑回答他。
Cô ấy không thèm nhìn tôi.
她根本不屑看我一眼。
出现在这些词条的例句中
không thèm để ý
不屑一顾
海边假日
cám dỗ
诱惑
ngông cuồng
狂妄
khoan dung
容忍
khen ngợi không ngớt
赞叹不已
không thích hợp
不宜
cọ
蹭
常见问题
不屑用越南语怎么说?
「不屑」的越南语是 không thèm。
không thèm 是什么意思?
không thèm 在越南语中意思是「不屑」,词性为副词。不屑于,根本不愿意。
không thèm 怎么读?
không thèm 有 2 个音节:không: ngang(平调) · thèm: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không thèm 常用吗?
không thèm 在越南语最常用的 3000 个词之内。
không thèm 怎么造句?
例如:Tôi không thèm trả lời anh ta.(我根本不屑回答他。);Cô ấy không thèm nhìn tôi.(她根本不屑看我一眼。)。
想真正记住「không thèm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store