忆单词忆单词

dấu câu

标点

名词 越南语

声调 2 个音节 —— dấu: sắc(高升) · câu: ngang(平调) ?

dấu câu 标点

释义

常用搭配

dùng dấu câu
使用标点
bỏ dấu câu
省略标点

例句

Bạn nên chú ý dùng dấu câu đúng.
你应该注意正确使用标点。
Không có dấu câu thì câu văn khó hiểu.
没有标点句子很难懂。

书桌好伙伴

常见问题

标点用越南语怎么说?
「标点」的越南语是 dấu câu。
dấu câu 是什么意思?
dấu câu 在越南语中意思是「标点」,词性为名词。标点符号。
dấu câu 怎么读?
dấu câu 有 2 个音节:dấu: sắc(高升) · câu: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dấu câu 怎么造句?
例如:Bạn nên chú ý dùng dấu câu đúng.(你应该注意正确使用标点。);Không có dấu câu thì câu văn khó hiểu.(没有标点句子很难懂。)。

想真正记住「dấu câu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练