忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đồn cảnh sát
đồn cảnh sát
警察局
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— đồn: huyền(低降) · cảnh: hỏi(降升) · sát: sắc(高升)
?
释义
警察工作的机构或场所
常用搭配
đến đồn cảnh sát
去警察局
trưởng đồn cảnh sát
警察局长
例句
Tôi phải đến đồn cảnh sát để khai báo.
我得去警察局报案。
Đồn cảnh sát gần nhà tôi.
警察局在我家附近。
出现在这些词条的例句中
cảnh sát
警察
giam giữ
扣留
đi nhờ vả
求人办事
报警与治安
công an
公安
cảnh sát nhân dân
民警
an ninh
治安
công chúng
公众
manh mối
线索
kẻ trộm
小偷
常见问题
警察局用越南语怎么说?
「警察局」的越南语是 đồn cảnh sát。
đồn cảnh sát 是什么意思?
đồn cảnh sát 在越南语中意思是「警察局」,词性为名词。警察工作的机构或场所。
đồn cảnh sát 怎么读?
đồn cảnh sát 有 3 个音节:đồn: huyền(低降) · cảnh: hỏi(降升) · sát: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đồn cảnh sát 常用吗?
đồn cảnh sát 在越南语最常用的 5000 个词之内。
đồn cảnh sát 怎么造句?
例如:Tôi phải đến đồn cảnh sát để khai báo.(我得去警察局报案。);Đồn cảnh sát gần nhà tôi.(警察局在我家附近。)。
想真正记住「đồn cảnh sát」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store