忆单词忆单词

đồn cảnh sát

警察局

名词 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— đồn: huyền(低降) · cảnh: hỏi(降升) · sát: sắc(高升)

đồn cảnh sát 警察局

释义

常用搭配

đến đồn cảnh sát
去警察局
trưởng đồn cảnh sát
警察局长

例句

Tôi phải đến đồn cảnh sát để khai báo.
我得去警察局报案。
Đồn cảnh sát gần nhà tôi.
警察局在我家附近。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

警察局用越南语怎么说?
「警察局」的越南语是 đồn cảnh sát。
đồn cảnh sát 是什么意思?
đồn cảnh sát 在越南语中意思是「警察局」,词性为名词。警察工作的机构或场所。
đồn cảnh sát 怎么读?
đồn cảnh sát 有 3 个音节:đồn: huyền(低降) · cảnh: hỏi(降升) · sát: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đồn cảnh sát 怎么造句?
例如:Tôi phải đến đồn cảnh sát để khai báo.(我得去警察局报案。);Đồn cảnh sát gần nhà tôi.(警察局在我家附近。)。

想真正记住「đồn cảnh sát」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练