忆单词忆单词

di truyền

遗传

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— di: ngang(平调) · truyền: huyền(低降)

di truyền 遗传

释义

常用搭配

di truyền gen
基因遗传
di truyền học
遗传学

例句

Bệnh này di truyền qua nhiều thế hệ.
这种病遗传了好几代。
Tính cách có thể bị ảnh hưởng bởi di truyền.
性格可能受遗传影响。

出现在这些词条的例句中

身体变化日常

常见问题

遗传用越南语怎么说?
「遗传」的越南语是 di truyền。
di truyền 是什么意思?
di truyền 在越南语中意思是「遗传」,词性为动词。遗传,指生物体的性状由上一代传递给下一代。
di truyền 怎么读?
di truyền 有 2 个音节:di: ngang(平调) · truyền: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
di truyền 怎么造句?
例如:Bệnh này di truyền qua nhiều thế hệ.(这种病遗传了好几代。);Tính cách có thể bị ảnh hưởng bởi di truyền.(性格可能受遗传影响。)。

想真正记住「di truyền」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练