忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
khủng hoảng
khủng hoảng
危机
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khủng: hỏi(降升) · hoảng: hỏi(降升)
释义
危机
紧急状况
常用搭配
khủng hoảng kinh tế
经济危机
giải quyết khủng hoảng
解决危机
例句
Công ty đang đối mặt với khủng hoảng.
公司正面临危机。
Khủng hoảng tài chính ảnh hưởng lớn đến xã hội.
金融危机对社会影响很大。
出现在这些词条的例句中
rơi vào
陷入
đứng vững
立足
相关词条
khung
框
khung giờ
时段
khủng long
恐龙
khuôn mặt
面部
常见问题
危机用越南语怎么说?
「危机」的越南语是 khủng hoảng。
khủng hoảng 是什么意思?
khủng hoảng 在越南语中意思是「危机」,词性为名词。危机;紧急状况。
khủng hoảng 怎么读?
khủng hoảng 有 2 个音节:khủng: hỏi(降升) · hoảng: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khủng hoảng 怎么造句?
例如:Công ty đang đối mặt với khủng hoảng.(公司正面临危机。);Khủng hoảng tài chính ảnh hưởng lớn đến xã hội.(金融危机对社会影响很大。)。
想真正记住「khủng hoảng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store