忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chất rắn
chất rắn
固体
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chất: sắc(高升) · rắn: sắc(高升)
释义
物质的三态之一,具有固定形状和体积
常用搭配
chất rắn kết tinh
结晶固体
chất rắn vô định hình
非晶固体
例句
Nước đá là một chất rắn.
冰是固体。
Chất rắn có hình dạng cố định.
固体有固定形状。
物理小实验
siêu âm
超声波
ma sát
摩擦
che phủ
遮盖
còn sót lại
残留
phóng xạ
放射
rỉ sét
生锈
常见问题
固体用越南语怎么说?
「固体」的越南语是 chất rắn。
chất rắn 是什么意思?
chất rắn 在越南语中意思是「固体」,词性为名词。物质的三态之一,具有固定形状和体积。
chất rắn 怎么读?
chất rắn 有 2 个音节:chất: sắc(高升) · rắn: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chất rắn 怎么造句?
例如:Nước đá là một chất rắn.(冰是固体。);Chất rắn có hình dạng cố định.(固体有固定形状。)。
想真正记住「chất rắn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store