忆单词忆单词

chất rắn

固体

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— chất: sắc(高升) · rắn: sắc(高升)

chất rắn 固体

释义

常用搭配

chất rắn kết tinh
结晶固体
chất rắn vô định hình
非晶固体

例句

Nước đá là một chất rắn.
冰是固体。
Chất rắn có hình dạng cố định.
固体有固定形状。

物理小实验

常见问题

固体用越南语怎么说?
「固体」的越南语是 chất rắn。
chất rắn 是什么意思?
chất rắn 在越南语中意思是「固体」,词性为名词。物质的三态之一,具有固定形状和体积。
chất rắn 怎么读?
chất rắn 有 2 个音节:chất: sắc(高升) · rắn: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chất rắn 怎么造句?
例如:Nước đá là một chất rắn.(冰是固体。);Chất rắn có hình dạng cố định.(固体有固定形状。)。

想真正记住「chất rắn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练