忆单词忆单词

hạng nặng

重量级

形容词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— hạng: nặng(低促、带喉塞) · nặng: nặng(低促、带喉塞)

hạng nặng 重量级

释义

常用搭配

võ sĩ hạng nặng
重量级拳手
trận đấu hạng nặng
重量级比赛

例句

Anh ấy là vận động viên hạng nặng.
他是重量级运动员。
Trận chung kết là cuộc đối đầu hạng nặng.
决赛是重量级对决。

出现在这些词条的例句中

表达强度进阶

常见问题

重量级用越南语怎么说?
「重量级」的越南语是 hạng nặng。
hạng nặng 是什么意思?
hạng nặng 在越南语中意思是「重量级」,词性为形容词。重量级,重要级别;体重较大的(体育等)。
hạng nặng 怎么读?
hạng nặng 有 2 个音节:hạng: nặng(低促、带喉塞) · nặng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hạng nặng 怎么造句?
例如:Anh ấy là vận động viên hạng nặng.(他是重量级运动员。);Trận chung kết là cuộc đối đầu hạng nặng.(决赛是重量级对决。)。

想真正记住「hạng nặng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练