忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
giao cho
giao cho
交给
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
交给
托付
常用搭配
giao cho ai việc gì
把事情交给某人
giao cho quản lý
交给管理
例句
Tôi giao cho bạn chìa khóa.
我把钥匙交给你。
Công việc này giao cho anh ấy.
这项工作交给他。
出现在这些词条的例句中
chuyển giao
转交
xuất xưởng
出厂
常用介词用法
bị
被
ngoại trừ
除了
có...không
是否
nằm ở
在于
cho đến
为止
dùng cho
用于
常见问题
交给用越南语怎么说?
「交给」的越南语是 giao cho。
giao cho 是什么意思?
giao cho 在越南语中意思是「交给」,词性为动词。交给;托付。
giao cho 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giao cho 怎么造句?
例如:Tôi giao cho bạn chìa khóa.(我把钥匙交给你。);Công việc này giao cho anh ấy.(这项工作交给他。)。
想真正记住「giao cho」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store