忆单词忆单词

giao cho

交给

动词 CEFR B1 越南语
giao cho 交给

释义

常用搭配

giao cho ai việc gì
把事情交给某人
giao cho quản lý
交给管理

例句

Tôi giao cho bạn chìa khóa.
我把钥匙交给你。
Công việc này giao cho anh ấy.
这项工作交给他。

出现在这些词条的例句中

常用介词用法

常见问题

交给用越南语怎么说?
「交给」的越南语是 giao cho。
giao cho 是什么意思?
giao cho 在越南语中意思是「交给」,词性为动词。交给;托付。
giao cho 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giao cho 怎么造句?
例如:Tôi giao cho bạn chìa khóa.(我把钥匙交给你。);Công việc này giao cho anh ấy.(这项工作交给他。)。

想真正记住「giao cho」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练