忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
G
/
giới giải trí
giới giải trí
演艺圈
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— giới: sắc(高升) · giải: hỏi(降升) · trí: sắc(高升)
?
释义
演艺圈,文艺、娱乐行业人员的圈子
常用搭配
người trong giới giải trí
演艺圈人士
tin tức giới giải trí
演艺圈新闻
例句
Cô ấy nổi tiếng trong giới giải trí.
她在演艺圈很有名。
Giới giải trí luôn có nhiều tin đồn.
演艺圈总有很多传闻。
生态系统与生物多样性
công vụ
公务
hoa lan
兰花
cây dương
杨树
cá nóc
河豚
nóng bỏng
火热
sập
塌
常见问题
演艺圈用越南语怎么说?
「演艺圈」的越南语是 giới giải trí。
giới giải trí 是什么意思?
giới giải trí 在越南语中意思是「演艺圈」,词性为名词。演艺圈,文艺、娱乐行业人员的圈子。
giới giải trí 怎么读?
giới giải trí 有 3 个音节:giới: sắc(高升) · giải: hỏi(降升) · trí: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giới giải trí 怎么造句?
例如:Cô ấy nổi tiếng trong giới giải trí.(她在演艺圈很有名。);Giới giải trí luôn có nhiều tin đồn.(演艺圈总有很多传闻。)。
想真正记住「giới giải trí」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store