忆单词忆单词

giao nhau

交叉

动词 CEFR B2 越南语
giao nhau 交叉

释义

常用搭配

giao nhau tại điểm
在一点交叉
hai đường thẳng giao nhau
两条直线交叉。

例句

Hai con đường giao nhau ở đây.
两条路在这里交叉。
Các ý tưởng giao nhau tạo ra sáng tạo.
思想的交叉产生创新。

表达程度词

常见问题

交叉用越南语怎么说?
「交叉」的越南语是 giao nhau。
giao nhau 是什么意思?
giao nhau 在越南语中意思是「交叉」,词性为动词。交叉;相交。
giao nhau 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giao nhau 怎么造句?
例如:Hai con đường giao nhau ở đây.(两条路在这里交叉。);Các ý tưởng giao nhau tạo ra sáng tạo.(思想的交叉产生创新。)。

想真正记住「giao nhau」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练