忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
giao nhau
giao nhau
交叉
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
交叉
相交
常用搭配
giao nhau tại điểm
在一点交叉
hai đường thẳng giao nhau
两条直线交叉。
例句
Hai con đường giao nhau ở đây.
两条路在这里交叉。
Các ý tưởng giao nhau tạo ra sáng tạo.
思想的交叉产生创新。
表达程度词
cao cấp
顶级
may mà
幸好
ảo
虚
xa xôi
遥远
kép
双重
quan trọng nhất
首要
常见问题
交叉用越南语怎么说?
「交叉」的越南语是 giao nhau。
giao nhau 是什么意思?
giao nhau 在越南语中意思是「交叉」,词性为动词。交叉;相交。
giao nhau 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giao nhau 怎么造句?
例如:Hai con đường giao nhau ở đây.(两条路在这里交叉。);Các ý tưởng giao nhau tạo ra sáng tạo.(思想的交叉产生创新。)。
想真正记住「giao nhau」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store