忆单词忆单词

đèn giao thông

红绿灯

名词 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— đèn: huyền(低降) · giao: ngang(平调) · thông: ngang(平调)

đèn giao thông 红绿灯

释义

常用搭配

đèn giao thông thông minh
智能红绿灯
đèn giao thông bị hỏng
红绿灯坏了

例句

Đèn giao thông chuyển sang màu đỏ.
红绿灯变成红色了。
Hãy dừng lại khi đèn giao thông đỏ.
红绿灯红时请停车。

出现在这些词条的例句中

路口信号全掌握

常见问题

红绿灯用越南语怎么说?
「红绿灯」的越南语是 đèn giao thông。
đèn giao thông 是什么意思?
đèn giao thông 在越南语中意思是「红绿灯」,词性为名词。交通信号灯,红绿灯。
đèn giao thông 怎么读?
đèn giao thông 有 3 个音节:đèn: huyền(低降) · giao: ngang(平调) · thông: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đèn giao thông 怎么造句?
例如:Đèn giao thông chuyển sang màu đỏ.(红绿灯变成红色了。);Hãy dừng lại khi đèn giao thông đỏ.(红绿灯红时请停车。)。

想真正记住「đèn giao thông」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练