忆单词忆单词

dùng bữa

就餐

动词 越南语

声调 2 个音节 —— dùng: huyền(低降) · bữa: ngã(带喉塞的高升) ?

dùng bữa 就餐

释义

常用搭配

dùng bữa sáng
就餐早餐
dùng bữa tối
就餐晚饭

例句

Chúng ta đi dùng bữa nhé.
我们去就餐吧。
Anh ấy đang dùng bữa với gia đình.
他正在和家人就餐。

出现在这些词条的例句中

水果与就餐

常见问题

就餐用越南语怎么说?
「就餐」的越南语是 dùng bữa。
dùng bữa 是什么意思?
dùng bữa 在越南语中意思是「就餐」,词性为动词。吃饭;用餐。
dùng bữa 怎么读?
dùng bữa 有 2 个音节:dùng: huyền(低降) · bữa: ngã(带喉塞的高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dùng bữa 常用吗?
dùng bữa 在越南语最常用的 5000 个词之内。
dùng bữa 怎么造句?
例如:Chúng ta đi dùng bữa nhé.(我们去就餐吧。);Anh ấy đang dùng bữa với gia đình.(他正在和家人就餐。)。

想真正记住「dùng bữa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练