忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
dịu dàng
dịu dàng
温柔
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— dịu: nặng(低促、带喉塞) · dàng: huyền(低降)
?
释义
温柔,柔和
常用搭配
giọng nói dịu dàng
温柔的声音
cử chỉ dịu dàng
温柔的举止
例句
Cô ấy rất dịu dàng với mọi người.
她对大家很温柔。
Anh ấy nói chuyện dịu dàng.
他说话很温柔。
出现在这些词条的例句中
thiếu nữ
少女
dáng vẻ
样子
水果与就餐
vắt
榨
đường núi
山路
xe ôm
摩托出租车
pô xe
排气管
đèn giao thông
红绿灯
quá cảnh
过境
常见问题
温柔用越南语怎么说?
「温柔」的越南语是 dịu dàng。
dịu dàng 是什么意思?
dịu dàng 在越南语中意思是「温柔」,词性为形容词。温柔,柔和。
dịu dàng 怎么读?
dịu dàng 有 2 个音节:dịu: nặng(低促、带喉塞) · dàng: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dịu dàng 常用吗?
dịu dàng 在越南语最常用的 5000 个词之内。
dịu dàng 怎么造句?
例如:Cô ấy rất dịu dàng với mọi người.(她对大家很温柔。);Anh ấy nói chuyện dịu dàng.(他说话很温柔。)。
想真正记住「dịu dàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store