忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
dịu dàng
dịu dàng
温柔
形容词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— dịu: nặng(低促、带喉塞) · dàng: huyền(低降)
释义
温柔,柔和
常用搭配
giọng nói dịu dàng
温柔的声音
cử chỉ dịu dàng
温柔的举止
例句
Cô ấy rất dịu dàng với mọi người.
她对大家很温柔。
Anh ấy nói chuyện dịu dàng.
他说话很温柔。
出现在这些词条的例句中
dáng vẻ
样子
thiếu nữ
少女
性格百态
ác
恶
ngoan
乖
rẻ mạt
贱
thanh lịch
优雅
tà ác
邪恶
thận trọng
谨慎
常见问题
温柔用越南语怎么说?
「温柔」的越南语是 dịu dàng。
dịu dàng 是什么意思?
dịu dàng 在越南语中意思是「温柔」,词性为形容词。温柔,柔和。
dịu dàng 怎么读?
dịu dàng 有 2 个音节:dịu: nặng(低促、带喉塞) · dàng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dịu dàng 怎么造句?
例如:Cô ấy rất dịu dàng với mọi người.(她对大家很温柔。);Anh ấy nói chuyện dịu dàng.(他说话很温柔。)。
想真正记住「dịu dàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store