忆单词忆单词

hải ngoại

海外

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— hải: hỏi(降升) · ngoại: nặng(低促、带喉塞)

hải ngoại 海外

释义

常用搭配

người Việt hải ngoại
海外越南人
du học sinh hải ngoại
海外留学生

例句

Anh ấy sống ở hải ngoại nhiều năm.
他在海外生活多年。
Cộng đồng người Việt hải ngoại rất lớn.
海外越南人社区很大。

方向与位置

常见问题

海外用越南语怎么说?
「海外」的越南语是 hải ngoại。
hải ngoại 是什么意思?
hải ngoại 在越南语中意思是「海外」,词性为名词。海外,国外。
hải ngoại 怎么读?
hải ngoại 有 2 个音节:hải: hỏi(降升) · ngoại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hải ngoại 怎么造句?
例如:Anh ấy sống ở hải ngoại nhiều năm.(他在海外生活多年。);Cộng đồng người Việt hải ngoại rất lớn.(海外越南人社区很大。)。

想真正记住「hải ngoại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练