忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
S
/
sáp nhập
sáp nhập
合并
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sáp: sắc(高升) · nhập: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
合并,兼并
常用搭配
sáp nhập công ty
合并公司
sáp nhập khu vực
合并区域
例句
Hai trường đã sáp nhập thành một.
两所学校已经合并为一所。
Công ty này vừa sáp nhập với đối tác.
这家公司刚与合作伙伴合并。
出现在这些词条的例句中
mua lại và sáp nhập
并购
饮品与酒吧时光
soda
苏打水
ống hút
吸管
giăm bông
火腿
yến tiệc
宴会
nước ngọt có ga
汽水
rộng
宽
常见问题
合并用越南语怎么说?
「合并」的越南语是 sáp nhập。
sáp nhập 是什么意思?
sáp nhập 在越南语中意思是「合并」,词性为动词。合并,兼并。
sáp nhập 怎么读?
sáp nhập 有 2 个音节:sáp: sắc(高升) · nhập: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sáp nhập 常用吗?
sáp nhập 在越南语最常用的 8000 个词之内。
sáp nhập 怎么造句?
例如:Hai trường đã sáp nhập thành một.(两所学校已经合并为一所。);Công ty này vừa sáp nhập với đối tác.(这家公司刚与合作伙伴合并。)。
想真正记住「sáp nhập」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store