忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
G
/
giao nộp
giao nộp
交付
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giao: ngang(平调) · nộp: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
把东西交给有关部门或个人
移交
常用搭配
giao nộp tài liệu
交付资料
giao nộp tiền phạt
交付罚款
例句
Anh ấy đã giao nộp tài liệu cho cơ quan.
他已将资料交付给机关。
Tôi phải giao nộp tiền phạt hôm nay.
我今天必须交付罚款。
情感瞬间与共鸣
thăm dò
探
đĩa ném
飞盘
phim tình cảm
爱情片
để ý đến
顾及
không đáng kể
微不足道
khinh thường
蔑视
常见问题
交付用越南语怎么说?
「交付」的越南语是 giao nộp。
giao nộp 是什么意思?
giao nộp 在越南语中意思是「交付」,词性为动词。把东西交给有关部门或个人;移交。
giao nộp 怎么读?
giao nộp 有 2 个音节:giao: ngang(平调) · nộp: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giao nộp 常用吗?
giao nộp 在越南语最常用的 5000 个词之内。
giao nộp 怎么造句?
例如:Anh ấy đã giao nộp tài liệu cho cơ quan.(他已将资料交付给机关。);Tôi phải giao nộp tiền phạt hôm nay.(我今天必须交付罚款。)。
想真正记住「giao nộp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store