忆单词忆单词

liên lụy

拖累

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— liên: ngang(平调) · lụy: nặng(低促、带喉塞)

liên lụy 拖累

释义

常用搭配

liên lụy người khác
拖累他人
liên lụy gia đình
拖累家人

例句

Tôi không muốn liên lụy bạn bè.
我不想拖累朋友。
Anh ấy sợ liên lụy đến gia đình.
他害怕拖累家人。

表达与交流

常见问题

拖累用越南语怎么说?
「拖累」的越南语是 liên lụy。
liên lụy 是什么意思?
liên lụy 在越南语中意思是「拖累」,词性为动词。连累,牵连,拖累。
liên lụy 怎么读?
liên lụy 有 2 个音节:liên: ngang(平调) · lụy: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
liên lụy 怎么造句?
例如:Tôi không muốn liên lụy bạn bè.(我不想拖累朋友。);Anh ấy sợ liên lụy đến gia đình.(他害怕拖累家人。)。

想真正记住「liên lụy」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练