忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
liên lụy
liên lụy
拖累
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— liên: ngang(平调) · lụy: nặng(低促、带喉塞)
释义
连累,牵连,拖累
常用搭配
liên lụy người khác
拖累他人
liên lụy gia đình
拖累家人
例句
Tôi không muốn liên lụy bạn bè.
我不想拖累朋友。
Anh ấy sợ liên lụy đến gia đình.
他害怕拖累家人。
表达与交流
quán triệt
贯彻
dòm
偷看
diễn đạt
表述
suôn sẻ
顺畅
gây áp lực
施压
dụng ý
用意
常见问题
拖累用越南语怎么说?
「拖累」的越南语是 liên lụy。
liên lụy 是什么意思?
liên lụy 在越南语中意思是「拖累」,词性为动词。连累,牵连,拖累。
liên lụy 怎么读?
liên lụy 有 2 个音节:liên: ngang(平调) · lụy: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
liên lụy 怎么造句?
例如:Tôi không muốn liên lụy bạn bè.(我不想拖累朋友。);Anh ấy sợ liên lụy đến gia đình.(他害怕拖累家人。)。
想真正记住「liên lụy」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store