忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đánh cá
đánh cá
捕鱼
动词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đánh: sắc(高升) · cá: sắc(高升)
释义
用工具或手段捕捞鱼类
常用搭配
đánh cá trên sông
在河里捕鱼
ngư dân đánh cá
渔民捕鱼
例句
Anh ấy đi đánh cá mỗi sáng.
他每天早上去捕鱼。
Nhiều người sống bằng nghề đánh cá.
许多人以捕鱼为生。
出现在这些词条的例句中
ngư dân
渔民
lưới đánh cá
渔网
dệt
织
tàu thuyền
船只
相关词条
đánh bại
打败
đánh bóng
炒作
dành cho
予以
đánh cờ
下棋
常见问题
捕鱼用越南语怎么说?
「捕鱼」的越南语是 đánh cá。
đánh cá 是什么意思?
đánh cá 在越南语中意思是「捕鱼」,词性为动词。用工具或手段捕捞鱼类。
đánh cá 怎么读?
đánh cá 有 2 个音节:đánh: sắc(高升) · cá: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đánh cá 怎么造句?
例如:Anh ấy đi đánh cá mỗi sáng.(他每天早上去捕鱼。);Nhiều người sống bằng nghề đánh cá.(许多人以捕鱼为生。)。
想真正记住「đánh cá」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store