忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
G
/
giao giới
giao giới
交界
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giao: ngang(平调) · giới: sắc(高升)
?
释义
交界,两地或两物的分界处
常用搭配
giao giới hai nước
两国交界
giao giới tỉnh
省交界
例句
Thị trấn nằm ở giao giới hai tỉnh.
小镇位于两省交界。
Họ xây cột mốc ở giao giới.
他们在交界处立了界碑。
港口与城市设施
quốc tịch nước ngoài
外籍
nắp cống
井盖
lắm lời
啰唆
có hy vọng
有望
phát sáng
发光
dây nịt
皮带
常见问题
交界用越南语怎么说?
「交界」的越南语是 giao giới。
giao giới 是什么意思?
giao giới 在越南语中意思是「交界」,词性为名词。交界,两地或两物的分界处。
giao giới 怎么读?
giao giới 有 2 个音节:giao: ngang(平调) · giới: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giao giới 怎么造句?
例如:Thị trấn nằm ở giao giới hai tỉnh.(小镇位于两省交界。);Họ xây cột mốc ở giao giới.(他们在交界处立了界碑。)。
想真正记住「giao giới」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store