忆单词忆单词

giao giới

交界

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— giao: ngang(平调) · giới: sắc(高升)

giao giới 交界

释义

常用搭配

giao giới hai nước
两国交界
giao giới tỉnh
省交界

例句

Thị trấn nằm ở giao giới hai tỉnh.
小镇位于两省交界。
Họ xây cột mốc ở giao giới.
他们在交界处立了界碑。

方向与位置

常见问题

交界用越南语怎么说?
「交界」的越南语是 giao giới。
giao giới 是什么意思?
giao giới 在越南语中意思是「交界」,词性为名词。交界,两地或两物的分界处。
giao giới 怎么读?
giao giới 有 2 个音节:giao: ngang(平调) · giới: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giao giới 怎么造句?
例如:Thị trấn nằm ở giao giới hai tỉnh.(小镇位于两省交界。);Họ xây cột mốc ở giao giới.(他们在交界处立了界碑。)。

想真正记住「giao giới」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练