忆单词忆单词

không hiểu

不解

动词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— không: ngang(平调) · hiểu: hỏi(降升)

không hiểu 不解

释义

常用搭配

không hiểu bài
不解课程
không hiểu ý
不解意思

例句

Tôi không hiểu câu hỏi này.
我对此问题不解。
Bạn nói gì tôi không hiểu.
你说什么我不解。

出现在这些词条的例句中

情绪百态

常见问题

不解用越南语怎么说?
「不解」的越南语是 không hiểu。
không hiểu 是什么意思?
không hiểu 在越南语中意思是「不解」,词性为动词。不理解,无法明白。
không hiểu 怎么读?
không hiểu 有 2 个音节:không: ngang(平调) · hiểu: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không hiểu 怎么造句?
例如:Tôi không hiểu câu hỏi này.(我对此问题不解。);Bạn nói gì tôi không hiểu.(你说什么我不解。)。

想真正记住「không hiểu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练