忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
G
/
giấy ghi chú
giấy ghi chú
便利贴
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— giấy: sắc(高升) · ghi: ngang(平调) · chú: sắc(高升)
?
释义
用于记录或提醒事项的小纸条
常用搭配
giấy ghi chú màu vàng
黄色便利贴
giấy ghi chú dán
粘性便利贴
例句
Tôi viết lời nhắc lên giấy ghi chú.
我把提醒写在便利贴上。
Giấy ghi chú dán trên màn hình.
便利贴贴在屏幕上。
求职与职场经历
máy photocopy
复印机
dao rọc giấy
美工刀
khí phách
气概
chức quyền
职权
viện sĩ
院士
hành nghề
从业
常见问题
便利贴用越南语怎么说?
「便利贴」的越南语是 giấy ghi chú。
giấy ghi chú 是什么意思?
giấy ghi chú 在越南语中意思是「便利贴」,词性为名词。用于记录或提醒事项的小纸条。
giấy ghi chú 怎么读?
giấy ghi chú 有 3 个音节:giấy: sắc(高升) · ghi: ngang(平调) · chú: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giấy ghi chú 常用吗?
giấy ghi chú 在越南语最常用的 8000 个词之内。
giấy ghi chú 怎么造句?
例如:Tôi viết lời nhắc lên giấy ghi chú.(我把提醒写在便利贴上。);Giấy ghi chú dán trên màn hình.(便利贴贴在屏幕上。)。
想真正记住「giấy ghi chú」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store