忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
A
/
ảo thuật
ảo thuật
魔术
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ảo: hỏi(降升) · thuật: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
魔法、超自然的法术
魔术表演
常用搭配
học ma thuật
学习魔术
biểu diễn ma thuật
表演魔术
例句
Cô ấy muốn học ma thuật.
她想学习魔术。
Anh ấy biểu diễn ma thuật trên sân khấu.
他在舞台上表演魔术。
奇幻与娱乐
người lùn
矮人
yêu tinh
精灵
kỳ lân
独角兽
đũa phép
魔杖
bùa chú
咒语
đệ tử
弟子
常见问题
魔术用越南语怎么说?
「魔术」的越南语是 ảo thuật。
ảo thuật 是什么意思?
ảo thuật 在越南语中意思是「魔术」,词性为名词。魔法、超自然的法术;魔术表演。
ảo thuật 怎么读?
ảo thuật 有 2 个音节:ảo: hỏi(降升) · thuật: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ảo thuật 常用吗?
ảo thuật 在越南语最常用的 3000 个词之内。
ảo thuật 怎么造句?
例如:Cô ấy muốn học ma thuật.(她想学习魔术。);Anh ấy biểu diễn ma thuật trên sân khấu.(他在舞台上表演魔术。)。
想真正记住「ảo thuật」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store