忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
能源与动力
能源与动力
能源与动力 — 共 13 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
năng lượng
能源
dầu mỏ
石油
khí đốt
天然气
than đá
煤炭
điện năng
电力
năng lượng mặt trời
太阳能
năng lượng gió
风能
điện nước
水电
năng lượng hạt nhân
核能
nhiên liệu
燃料
dầu diesel
柴油
dập tắt
熄灭
tiêu hao năng lượng
能耗
热门主题
大自然的奇观
常见花草
奇幻生物图鉴
生活小动作
社会关系圈
美味肉食馆
展现实力
工程机械工具
海味餐桌
热门游戏大赏
方向与位置
日常小事
→
越南语词典