忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
美味肉食馆
美味肉食馆
美味肉食馆 — 共 11 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
bít tết
牛排
đùi gà
鸡腿
xúc xích
香肠
thịt
肉类
thịt nướng
烤肉
giăm bông
火腿
thịt cừu
羊肉
vịt quay
烤鸭
món luộc xì dầu
卤味
béo ngậy
油腻
tanh
腥
热门主题
展现实力
工程机械工具
海味餐桌
热门游戏大赏
方向与位置
日常小事
身边的小昆虫
十二星座
常用成语精选
战场实用语
选举与政坛
数学表达
→
越南语词典