忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
方向与位置
方向与位置
方向与位置 — 共 11 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
miền Nam
南部
trên sân khấu
台上
miền Bắc
北部
tây nam
西南
tây bắc
西北
đông nam
东南
hướng đi
去向
nam bắc
南北
hẻo lánh
偏僻
hạ lưu
下游
giao giới
交界
热门主题
日常小事
身边的小昆虫
十二星座
常用成语精选
战场实用语
选举与政坛
数学表达
建筑工地用材
实用形容词集
内心世界
常用成语精选
四季流转
→
越南语词典