忆单词忆单词

房屋动工现场

房屋动工现场 — 共 12 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。

xây dựng建筑施工thi công施工công trường工地bản thiết kế设计图cải tạo改造xây dựng lại重建tháo dỡ拆除mở rộng xây dựng扩建xây dựng xong建成khánh thành落成vào sân进场khởi công开工

热门主题

建筑空间词楼宇与空间工厂与设施房屋结构细节城市地标巡游园林景观漫游宗教与纪念地世界语言地图语文基础通关校园课程精选写作实用词家电日常

→ 越南语词典