忆单词忆单词

表达与回应

表达与回应 — 共 24 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。

động viên勉励dỗ dành哄人giải phóng释放biết được得知trình bày呈现ứng phó应付đòi hỏi讨bàn luận谈论lời nói dối谎言kể lại讲述che giấu隐瞒thề发誓nói rằng说道tự xưng自称cuộc gọi đến来电châm biếm讽刺đồng thuận共识lời thừa废话ngôn luận言论nói dối说谎thỏa hiệp妥协trừng mắt瞪lên án谴责bất đồng分歧

热门主题

时间流转家用工具与杂物百态心情性格百态家人关系称呼金融生活词汇职场百工表达程度沟通表达全能包时间流转家用好物集情绪百态

→ 越南语词典