忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
表达强度进阶
表达强度进阶
表达强度进阶 — 共 23 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
mãnh liệt
猛烈
tinh hoa
精华
ai cũng biết
众所周知
uổng phí
白白
hiển nhiên
显而易见
hạng nặng
重量级
hết sức
极力
nôn nóng
急于
không do dự
毫不犹豫
ồ ạt
蜂拥
đáng kể
可观
rất xa
老远
có sự khác biệt
有所不同
một lần
一举
bừa bãi
胡乱
tinh vi
精细
sâu xa
深远
dốc sức
竭力
dễ như trở bàn tay
轻而易举
đẳng cấp thế giới
世界级
không gì hơn
莫过于
như thật
逼真
đúng nghĩa
名副其实
热门主题
表达与回应
时间流转
家用工具与杂物
百态心情
性格百态
家人关系称呼
金融生活词汇
职场百工
表达程度
沟通表达全能包
时间流转
家用好物集
→
越南语词典