忆单词忆单词

表达强度进阶

表达强度进阶 — 共 23 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。

mãnh liệt猛烈tinh hoa精华ai cũng biết众所周知uổng phí白白hiển nhiên显而易见hạng nặng重量级hết sức极力nôn nóng急于không do dự毫不犹豫ồ ạt蜂拥đáng kể可观rất xa老远có sự khác biệt有所不同một lần一举bừa bãi胡乱tinh vi精细sâu xa深远dốc sức竭力dễ như trở bàn tay轻而易举đẳng cấp thế giới世界级không gì hơn莫过于như thật逼真đúng nghĩa名副其实

热门主题

表达与回应时间流转家用工具与杂物百态心情性格百态家人关系称呼金融生活词汇职场百工表达程度沟通表达全能包时间流转家用好物集

→ 越南语词典