忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
厨房入门动作
厨房入门动作
厨房入门动作 — 共 17 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
rửa bát
洗碗
xông
冲
cắt
切
chứa
含
nếm
尝
phun
喷
đông lạnh
冻
nhuộm
染
hái
摘
châm lửa
点燃
nhét
塞
ngâm
泡
tiêu hao
消耗
rây
筛
chấm
蘸
ngập
淹
tràn
溢
热门主题
常见鱼类图鉴
海边生物趣识
法律基础入门
日常沟通入门
热带水果集
水果点单
奇趣植物园
田野与绿植
身边的树木
认识植物部位
田间作物识别
漫步绿野
→
越南语词典