忆单词忆单词

舞台与表演

舞台与表演 — 共 22 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。

biểu diễn表演múa舞vở kịch戏đóng vai扮演diễn kịch演戏kịch nói话剧ba lê芭蕾người dẫn chương trình主持人talkshow脱口秀giám khảo评委đạo diễn导演Kinh kịch京剧chiếu phim放映khai mạc开幕tiểu phẩm小品đạo cụ道具tập dượt排练cốt truyện剧情ca hát歌唱mở màn开场tràng pháo tay掌声trao giải颁奖

热门主题

聚会邀约厨房加热技法厨房入门动作常见鱼类图鉴海边生物趣识法律基础入门日常沟通入门热带水果集水果点单奇趣植物园田野与绿植身边的树木

→ 越南语词典