忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
兴趣与乐趣
兴趣与乐趣
兴趣与乐趣 — 共 19 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
phim
电影
bài hát
歌
sở thích
爱好
ảnh
照片
vẽ
画
trò đùa
笑话
truyện cười
笑话儿
sáng tác
创作
nhảy múa
跳舞
đi dạo
散步
giành được
赢得
hứng thú
兴趣
chụp ảnh
拍照
niềm vui
乐趣
mơ
做梦
thưởng
赏
rút thăm trúng thưởng
抽奖
hưởng thụ
享受
đoán
猜
热门主题
游戏世界入门
舞台与表演
聚会邀约
厨房加热技法
厨房入门动作
常见鱼类图鉴
海边生物趣识
法律基础入门
日常沟通入门
热带水果集
水果点单
奇趣植物园
→
越南语词典