忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
性格百态
性格百态
性格百态 — 共 25 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
tạm được
还可以
khí phách
气概
người tốt bụng
好心人
suy đồi
颓废
nhanh trí
机智
xấu xa
丑恶
qua loa
敷衍
mục nát
腐朽
tình giao hảo
交情
hung ác
凶狠
kiên trì không ngừng
坚持不懈
giản dị
朴素
nghiêm chỉnh
端正
hỗn xược
放肆
điềm đạm
稳重
lẽ thường
常理
uyển chuyển
委婉
xứng đáng với
对得起
đồng lòng hợp sức
齐心协力
vâng lời
顺从
vững vàng
稳健
tự lực cánh sinh
自力更生
hiếu thảo
孝顺
hợp thời
新潮
hẹp hòi
狭隘
热门主题
明星与职业
情绪百态
性格百态
情感百态
性格与处世
情绪百态
性格百态
情绪百态
性格百态
情绪百态
性格百态
情绪百态
→
越南语词典