忆单词忆单词

电脑装备箱

电脑装备箱 — 共 18 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。

máy tính电脑máy tính xách tay笔记本电脑máy tính bảng平板电脑máy đọc sách电子书阅读器màn hình显示器bàn phím键盘lót chuột鼠标垫card đồ họa显卡bộ nhớ内存ổ cứng硬盘ổ cứng di động移动硬盘bộ xử lý处理器bảng vẽ điện tử数位板cầu chì保险丝dây mạng网线chuột không dây无线鼠标miếng vá补丁nhập vào输入

热门主题

手机装备音频好物烘焙甜点铺甜蜜零食铺球场运动足球场边儿童玩具箱公园游乐时光桌游乐园警匪现场物理小实验物理运动日常

→ 越南语词典