忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
电脑装备箱
电脑装备箱
电脑装备箱 — 共 18 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
máy tính
电脑
máy tính xách tay
笔记本电脑
máy tính bảng
平板电脑
máy đọc sách
电子书阅读器
màn hình
显示器
bàn phím
键盘
lót chuột
鼠标垫
card đồ họa
显卡
bộ nhớ
内存
ổ cứng
硬盘
ổ cứng di động
移动硬盘
bộ xử lý
处理器
bảng vẽ điện tử
数位板
cầu chì
保险丝
dây mạng
网线
chuột không dây
无线鼠标
miếng vá
补丁
nhập vào
输入
热门主题
手机装备
音频好物
烘焙甜点铺
甜蜜零食铺
球场运动
足球场边
儿童玩具箱
公园游乐时光
桌游乐园
警匪现场
物理小实验
物理运动日常
→
越南语词典