忆单词忆单词

đòn gánh

扁担

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— đòn: huyền(低降) · gánh: sắc(高升)

đòn gánh 扁担

释义

常用搭配

gánh bằng đòn gánh
用扁担挑
đòn gánh tre
竹扁担

例句

Bà ấy gánh hàng bằng đòn gánh.
她用扁担挑货。
Đòn gánh này rất chắc chắn.
这根扁担很结实。

家居日常物语

常见问题

扁担用越南语怎么说?
「扁担」的越南语是 đòn gánh。
đòn gánh 是什么意思?
đòn gánh 在越南语中意思是「扁担」,词性为名词。用来挑担的长木棍。
đòn gánh 怎么读?
đòn gánh 有 2 个音节:đòn: huyền(低降) · gánh: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đòn gánh 怎么造句?
例如:Bà ấy gánh hàng bằng đòn gánh.(她用扁担挑货。);Đòn gánh này rất chắc chắn.(这根扁担很结实。)。

想真正记住「đòn gánh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练