忆单词忆单词

chiếm đoạt

侵占

动词 越南语

声调 2 个音节 —— chiếm: sắc(高升) · đoạt: nặng(低促、带喉塞) ?

chiếm đoạt 侵占

释义

常用搭配

chiếm đoạt tài sản
侵占财产
chiếm đoạt quyền lợi
侵占权益

例句

Anh ta bị buộc tội chiếm đoạt tiền.
他被控侵占资金。
Không ai được chiếm đoạt của công.
不允许侵占公物。

防骗避险全攻略

常见问题

侵占用越南语怎么说?
「侵占」的越南语是 chiếm đoạt。
chiếm đoạt 是什么意思?
chiếm đoạt 在越南语中意思是「侵占」,词性为动词。侵占,霸占。
chiếm đoạt 怎么读?
chiếm đoạt 有 2 个音节:chiếm: sắc(高升) · đoạt: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chiếm đoạt 常用吗?
chiếm đoạt 在越南语最常用的 5000 个词之内。
chiếm đoạt 怎么造句?
例如:Anh ta bị buộc tội chiếm đoạt tiền.(他被控侵占资金。);Không ai được chiếm đoạt của công.(不允许侵占公物。)。

想真正记住「chiếm đoạt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练