忆单词忆单词

chỉ lo

只担心

动词 越南语

声调 2 个音节 —— chỉ: hỏi(降升) · lo: ngang(平调) ?

chỉ lo 只担心

释义

常用搭配

chỉ lo học
只顾学习
chỉ lo bản thân
只顾自己

例句

Cậu ấy chỉ lo chơi mà không học.
他只顾玩,不学习。
Đừng chỉ lo cho mình mà quên người khác.
不要只顾自己,忘了别人。

时间表达进阶

常见问题

只担心用越南语怎么说?
「只担心」的越南语是 chỉ lo。
chỉ lo 是什么意思?
chỉ lo 在越南语中意思是「只担心」,词性为动词。只顾,只关注某事而忽略其他。
chỉ lo 怎么读?
chỉ lo 有 2 个音节:chỉ: hỏi(降升) · lo: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chỉ lo 常用吗?
chỉ lo 在越南语最常用的 5000 个词之内。
chỉ lo 怎么造句?
例如:Cậu ấy chỉ lo chơi mà không học.(他只顾玩,不学习。);Đừng chỉ lo cho mình mà quên người khác.(不要只顾自己,忘了别人。)。

想真正记住「chỉ lo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练