忆单词忆单词

cho đến nay

迄今为止

副词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— cho: ngang(平调) · đến: sắc(高升) · nay: ngang(平调)

cho đến nay 迄今为止

释义

常用搭配

cho đến nay vẫn chưa
迄今为止还没有
cho đến nay đã
迄今为止已经

例句

Cho đến nay, dự án vẫn chưa hoàn thành.
迄今为止,项目还没完成。
Cho đến nay, tôi chưa từng gặp anh ấy.
迄今为止,我还没见过他。

出现在这些词条的例句中

时间表达进阶

常见问题

迄今为止用越南语怎么说?
「迄今为止」的越南语是 cho đến nay。
cho đến nay 是什么意思?
cho đến nay 在越南语中意思是「迄今为止」,词性为副词。直到现在,迄今为止。
cho đến nay 怎么读?
cho đến nay 有 3 个音节:cho: ngang(平调) · đến: sắc(高升) · nay: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cho đến nay 怎么造句?
例如:Cho đến nay, dự án vẫn chưa hoàn thành.(迄今为止,项目还没完成。);Cho đến nay, tôi chưa từng gặp anh ấy.(迄今为止,我还没见过他。)。

想真正记住「cho đến nay」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练