忆单词忆单词

điểm bán

网点

名词 越南语

声调 2 个音节 —— điểm: hỏi(降升) · bán: sắc(高升) ?

điểm bán 网点

释义

常用搭配

điểm bán lẻ
零售网点
điểm bán hàng
销售网点

例句

Có nhiều điểm bán trong thành phố.
市里有很多网点。
Điểm bán này gần nhà tôi.
这个网点离我家很近。

出现在这些词条的例句中

祭祀与追思

常见问题

网点用越南语怎么说?
「网点」的越南语是 điểm bán。
điểm bán 是什么意思?
điểm bán 在越南语中意思是「网点」,词性为名词。网点;销售点。
điểm bán 怎么读?
điểm bán 有 2 个音节:điểm: hỏi(降升) · bán: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
điểm bán 怎么造句?
例如:Có nhiều điểm bán trong thành phố.(市里有很多网点。);Điểm bán này gần nhà tôi.(这个网点离我家很近。)。

想真正记住「điểm bán」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练