忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
A
/
ăn xin
ăn xin
乞讨
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ăn: ngang(平调) · xin: ngang(平调)
?
释义
向别人请求施舍食物或钱财
常用搭配
ăn xin ngoài đường
在街上乞讨
người ăn xin
乞讨者
例句
Có nhiều người ăn xin ở góc phố.
街角有很多乞讨的人。
Anh ta đi ăn xin khắp nơi.
他到处乞讨。
防骗避险全攻略
đề phòng
提防
bàn tay đen
黑手
chiếm đoạt
侵占
nhìn trộm
偷窥
gây rối
闹事
làm giả
造假
常见问题
乞讨用越南语怎么说?
「乞讨」的越南语是 ăn xin。
ăn xin 是什么意思?
ăn xin 在越南语中意思是「乞讨」,词性为动词。向别人请求施舍食物或钱财。
ăn xin 怎么读?
ăn xin 有 2 个音节:ăn: ngang(平调) · xin: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ăn xin 常用吗?
ăn xin 在越南语最常用的 8000 个词之内。
ăn xin 怎么造句?
例如:Có nhiều người ăn xin ở góc phố.(街角有很多乞讨的人。);Anh ta đi ăn xin khắp nơi.(他到处乞讨。)。
想真正记住「ăn xin」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store