忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
so kè
so kè
较劲
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— so: ngang(平调) · kè: huyền(低降)
释义
较量,争高下
常用搭配
so kè từng chút một
每一点都在较劲
so kè điểm số
分数上较劲
例句
Hai đội đang so kè từng điểm một.
两队正在较劲每一分。
Đừng so kè với người khác quá nhiều.
不要总是和别人较劲。
情绪百态
thành vấn đề
成问题
không làm nên trò trống gì
一事无成
thuận theo
顺应
oán khí
怨气
ngại ngùng
难为情
bay phấp phới
飘扬
常见问题
较劲用越南语怎么说?
「较劲」的越南语是 so kè。
so kè 是什么意思?
so kè 在越南语中意思是「较劲」,词性为动词。较量,争高下。
so kè 怎么读?
so kè 有 2 个音节:so: ngang(平调) · kè: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
so kè 怎么造句?
例如:Hai đội đang so kè từng điểm một.(两队正在较劲每一分。);Đừng so kè với người khác quá nhiều.(不要总是和别人较劲。)。
想真正记住「so kè」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store