忆单词忆单词

xe công nghệ

网约车

名词 越南语

声调 3 个音节 —— xe: ngang(平调) · công: ngang(平调) · nghệ: nặng(低促、带喉塞) ?

xe công nghệ 网约车

释义

常用搭配

đặt grab
叫网约车
gọi grab
打网约车

例句

Tôi sẽ đặt grab về nhà.
我会叫网约车回家。
Bạn có thường đi grab không?
你经常坐网约车吗?

休闲新体验

常见问题

网约车用越南语怎么说?
「网约车」的越南语是 xe công nghệ。
xe công nghệ 是什么意思?
xe công nghệ 在越南语中意思是「网约车」,词性为名词。越南常用的网约车服务平台;通过手机应用预约的出租车。
xe công nghệ 怎么读?
xe công nghệ 有 3 个音节:xe: ngang(平调) · công: ngang(平调) · nghệ: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xe công nghệ 怎么造句?
例如:Tôi sẽ đặt grab về nhà.(我会叫网约车回家。);Bạn có thường đi grab không?(你经常坐网约车吗?)。

想真正记住「xe công nghệ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练