忆单词忆单词

vui sum họp

欢聚

短语 越南语

声调 3 个音节 —— vui: ngang(平调) · sum: ngang(平调) · họp: nặng(低促、带喉塞) ?

vui sum họp 欢聚

释义

常用搭配

tụ họp vui vẻ bên gia đình
与家人欢聚
tụ họp vui vẻ bạn bè
与朋友欢聚

例句

Chúng tôi tụ họp vui vẻ vào cuối tuần.
我们周末欢聚。
Tết là dịp để gia đình tụ họp vui vẻ.
春节是家人欢聚的时刻。

欢聚与沉思

常见问题

欢聚用越南语怎么说?
「欢聚」的越南语是 vui sum họp。
vui sum họp 是什么意思?
vui sum họp 在越南语中意思是「欢聚」,词性为短语。欢聚;大家聚在一起开心地交流。
vui sum họp 怎么读?
vui sum họp 有 3 个音节:vui: ngang(平调) · sum: ngang(平调) · họp: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vui sum họp 怎么造句?
例如:Chúng tôi tụ họp vui vẻ vào cuối tuần.(我们周末欢聚。);Tết là dịp để gia đình tụ họp vui vẻ.(春节是家人欢聚的时刻。)。

想真正记住「vui sum họp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练