忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đến lúc đó
đến lúc đó
届时
短语
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— đến: sắc(高升) · lúc: sắc(高升) · đó: sắc(高升)
?
释义
到那时候
届时
常用搭配
đến lúc đó sẽ biết
届时就知道了
đến lúc đó mới làm
届时再做
例句
Đến lúc đó, tôi sẽ liên lạc với bạn.
届时我会联系你。
Đến lúc đó, mọi chuyện sẽ rõ.
届时一切都会明了。
自然变化
làm sớm
趁早
tháng một
一月
tháng Chín
九月
ảo
虚
hết sức
极力
trôi nổi
漂浮
常见问题
届时用越南语怎么说?
「届时」的越南语是 đến lúc đó。
đến lúc đó 是什么意思?
đến lúc đó 在越南语中意思是「届时」,词性为短语。到那时候;届时。
đến lúc đó 怎么读?
đến lúc đó 有 3 个音节:đến: sắc(高升) · lúc: sắc(高升) · đó: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đến lúc đó 常用吗?
đến lúc đó 在越南语最常用的 5000 个词之内。
đến lúc đó 怎么造句?
例如:Đến lúc đó, tôi sẽ liên lạc với bạn.(届时我会联系你。);Đến lúc đó, mọi chuyện sẽ rõ.(届时一切都会明了。)。
想真正记住「đến lúc đó」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store