忆单词忆单词

đến lúc đó

届时

短语 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— đến: sắc(高升) · lúc: sắc(高升) · đó: sắc(高升)

đến lúc đó 届时

释义

常用搭配

đến lúc đó sẽ biết
届时就知道了
đến lúc đó mới làm
届时再做

例句

Đến lúc đó, tôi sẽ liên lạc với bạn.
届时我会联系你。
Đến lúc đó, mọi chuyện sẽ rõ.
届时一切都会明了。

即将发生

常见问题

届时用越南语怎么说?
「届时」的越南语是 đến lúc đó。
đến lúc đó 是什么意思?
đến lúc đó 在越南语中意思是「届时」,词性为短语。到那时候;届时。
đến lúc đó 怎么读?
đến lúc đó 有 3 个音节:đến: sắc(高升) · lúc: sắc(高升) · đó: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đến lúc đó 怎么造句?
例如:Đến lúc đó, tôi sẽ liên lạc với bạn.(届时我会联系你。);Đến lúc đó, mọi chuyện sẽ rõ.(届时一切都会明了。)。

想真正记住「đến lúc đó」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练