忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đoàn trưởng
đoàn trưởng
团长
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đoàn: huyền(低降) · trưởng: hỏi(降升)
?
释义
团长,团队或团体的负责人
常用搭配
đoàn trưởng đội văn nghệ
文艺团团长
đoàn trưởng hướng dẫn
带队团长
例句
Anh ấy là đoàn trưởng của nhóm.
他是这个团的团长。
Đoàn trưởng phát biểu trước đoàn.
团长在队伍前讲话。
职场变动与协调
tóm tắt
摘要
bảo dưỡng
保养
mềm
软
thành thật
诚实
ủy thác
委托
trưởng phòng
处长
常见问题
团长用越南语怎么说?
「团长」的越南语是 đoàn trưởng。
đoàn trưởng 是什么意思?
đoàn trưởng 在越南语中意思是「团长」,词性为名词。团长,团队或团体的负责人。
đoàn trưởng 怎么读?
đoàn trưởng 有 2 个音节:đoàn: huyền(低降) · trưởng: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đoàn trưởng 常用吗?
đoàn trưởng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đoàn trưởng 怎么造句?
例如:Anh ấy là đoàn trưởng của nhóm.(他是这个团的团长。);Đoàn trưởng phát biểu trước đoàn.(团长在队伍前讲话。)。
想真正记住「đoàn trưởng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store