忆单词忆单词

không hẹn mà gặp

不约而同

短语 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— không: ngang(平调) · hẹn: nặng(低促、带喉塞) · mà: huyền(低降) · gặp: nặng(低促、带喉塞)

không hẹn mà gặp 不约而同

释义

常用搭配

không hẹn mà gặp bạn cũ
不约而同遇到老友
không hẹn mà gặp ở quán cà phê
不约而同在咖啡馆

例句

Chúng tôi không hẹn mà gặp ở đây.
我们不约而同地在这里相遇。
Hai người không hẹn mà gặp cùng ý tưởng.
两个人不约而同地有了同样的想法。

描述程度词

常见问题

不约而同用越南语怎么说?
「不约而同」的越南语是 không hẹn mà gặp。
không hẹn mà gặp 是什么意思?
không hẹn mà gặp 在越南语中意思是「不约而同」,词性为短语。不约而同,事先未约却同时发生。
không hẹn mà gặp 怎么读?
không hẹn mà gặp 有 4 个音节:không: ngang(平调) · hẹn: nặng(低促、带喉塞) · mà: huyền(低降) · gặp: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không hẹn mà gặp 怎么造句?
例如:Chúng tôi không hẹn mà gặp ở đây.(我们不约而同地在这里相遇。);Hai người không hẹn mà gặp cùng ý tưởng.(两个人不约而同地有了同样的想法。)。

想真正记住「không hẹn mà gặp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练