忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
không phục
không phục
不服
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— không: ngang(平调) · phục: nặng(低促、带喉塞)
释义
不服气,不认同
常用搭配
không phục quyết định
不服决定
không phục ai đó
不服某人
例句
Tôi không phục kết quả này.
我对这个结果不服。
Anh ấy không phục sếp mới.
他对新上司不服。
出现在这些词条的例句中
tiếp viên hàng không
空姐
phục vụ tận phòng
上门服务
情绪百态
xấu hổ hóa giận
恼羞成怒
vui mừng khôn xiết
喜出望外
si tình
痴心
nức nở
呜咽
bận rộn lộn xộn
忙乱
buồn bực
烦闷
常见问题
不服用越南语怎么说?
「不服」的越南语是 không phục。
không phục 是什么意思?
không phục 在越南语中意思是「不服」,词性为动词。不服气,不认同。
không phục 怎么读?
không phục 有 2 个音节:không: ngang(平调) · phục: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không phục 怎么造句?
例如:Tôi không phục kết quả này.(我对这个结果不服。);Anh ấy không phục sếp mới.(他对新上司不服。)。
想真正记住「không phục」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store