忆单词忆单词

không phục

不服

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— không: ngang(平调) · phục: nặng(低促、带喉塞)

không phục 不服

释义

常用搭配

không phục quyết định
不服决定
không phục ai đó
不服某人

例句

Tôi không phục kết quả này.
我对这个结果不服。
Anh ấy không phục sếp mới.
他对新上司不服。

出现在这些词条的例句中

情绪百态

常见问题

不服用越南语怎么说?
「不服」的越南语是 không phục。
không phục 是什么意思?
không phục 在越南语中意思是「不服」,词性为动词。不服气,不认同。
không phục 怎么读?
không phục 有 2 个音节:không: ngang(平调) · phục: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không phục 怎么造句?
例如:Tôi không phục kết quả này.(我对这个结果不服。);Anh ấy không phục sếp mới.(他对新上司不服。)。

想真正记住「không phục」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练