忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
kinh phí
kinh phí
经费
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— kinh: ngang(平调) · phí: sắc(高升)
释义
经费,开展活动所需的资金
常用搭配
kinh phí hoạt động
活动经费
xin kinh phí
申请经费
例句
Chúng tôi thiếu kinh phí cho dự án này.
我们这个项目缺乏经费。
Kinh phí đã được phê duyệt.
经费已经批准了。
金融交易实用语
biến động
变动
tăng giá
上涨
phồn vinh
繁荣
trợ cấp
补贴
chia phần
分成
vé số
彩票
常见问题
经费用越南语怎么说?
「经费」的越南语是 kinh phí。
kinh phí 是什么意思?
kinh phí 在越南语中意思是「经费」,词性为名词。经费,开展活动所需的资金。
kinh phí 怎么读?
kinh phí 有 2 个音节:kinh: ngang(平调) · phí: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kinh phí 怎么造句?
例如:Chúng tôi thiếu kinh phí cho dự án này.(我们这个项目缺乏经费。);Kinh phí đã được phê duyệt.(经费已经批准了。)。
想真正记住「kinh phí」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store