忆单词忆单词

diễn viên chính

主演

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— diễn: ngã(带喉塞的高升) · viên: ngang(平调) · chính: sắc(高升)

diễn viên chính 主演

释义

常用搭配

diễn viên chính nam
男主演
diễn viên chính nữ
女主演

例句

Anh ấy là diễn viên chính của bộ phim.
他是这部电影的主演。
Diễn viên chính diễn xuất rất tốt.
主演的表演非常好。

身份与角色

常见问题

主演用越南语怎么说?
「主演」的越南语是 diễn viên chính。
diễn viên chính 是什么意思?
diễn viên chính 在越南语中意思是「主演」,词性为名词。主要演员,主演。
diễn viên chính 怎么读?
diễn viên chính 有 3 个音节:diễn: ngã(带喉塞的高升) · viên: ngang(平调) · chính: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
diễn viên chính 怎么造句?
例如:Anh ấy là diễn viên chính của bộ phim.(他是这部电影的主演。);Diễn viên chính diễn xuất rất tốt.(主演的表演非常好。)。

想真正记住「diễn viên chính」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练