忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đến nay
đến nay
至今
副词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đến: sắc(高升) · nay: ngang(平调)
?
释义
至今,直到现在
常用搭配
từ trước đến nay
从以前至今
cho đến nay
直到至今
例句
Đến nay, tôi vẫn chưa gặp lại anh ấy.
至今我还没再见到他。
Công việc này kéo dài đến nay.
这项工作持续至今。
出现在这些词条的例句中
từ đó
从此
cho đến
为止
cho đến nay
迄今为止
năm kia
前年
tính đến
截至
购物日常
quá khứ
过去
buổi sáng
早上
buổi chiều
下午
không có
没有
tớ
我(朋友间)
nhãn hiệu
牌子
常见问题
至今用越南语怎么说?
「至今」的越南语是 đến nay。
đến nay 是什么意思?
đến nay 在越南语中意思是「至今」,词性为副词。至今,直到现在。
đến nay 怎么读?
đến nay 有 2 个音节:đến: sắc(高升) · nay: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đến nay 常用吗?
đến nay 在越南语最常用的 5000 个词之内。
đến nay 怎么造句?
例如:Đến nay, tôi vẫn chưa gặp lại anh ấy.(至今我还没再见到他。);Công việc này kéo dài đến nay.(这项工作持续至今。)。
想真正记住「đến nay」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store